Tài khoản tại một ngân hàng được cấp phép ở nước EU khác có được bảo hiểm không?
Định nghĩa
Có - tiền gửi tại một ngân hàng giữ giấy phép ở một nước EU khác được bảo hiểm tiền gửi, nhưng không phải BFG của Ba Lan; mà bởi hệ thống bảo hiểm của nước nơi ngân hàng được cấp phép (nước sở tại).
Ý nghĩa thực tế
Quy tắc này xuất phát trực tiếp từ Chỉ thị 2014/49/EU (DGSD2). Một ngân hàng hoạt động dưới sự giám sát của cơ quan quản lý nước sở tại và là thành viên của hệ thống bảo hiểm tiền gửi của nước đó. Điều này có nghĩa là:
- Một khách hàng của một chi nhánh ở Ba Lan, hoặc một khách hàng dùng một ngân hàng trực tuyến được cấp phép ở ví dụ Litva, Hà Lan hay Bỉ, được hệ thống bảo hiểm Litva, Hà Lan hoặc Bỉ bảo vệ - đến mức giới hạn hài hòa EUR 100,000 mỗi người gửi mỗi ngân hàng.
- Hạn mức là như nhau (EUR 100,000) nhờ sự hài hòa bởi chỉ thị, nhưng bên chi trả là hệ thống bảo hiểm quốc gia của ngân hàng, không phải BFG.
Ví dụ tên các hệ thống (dựa trên thông tin công khai của các hệ thống; hãy luôn kiểm tra chúng còn hiệu lực): - Litva: Indėlių ir investicijų draudimas (IIDF) - Hà Lan: Depositogarantiestelsel (DGS), do De Nederlandsche Bank (DNB) giám sát - Đức: Entschädigungseinrichtung deutscher Banken (EdB) - hệ thống theo luật cho các ngân hàng tư nhân; Đức ngoài ra còn có một quỹ bảo vệ tiền gửi tự nguyện của các ngân hàng tư nhân với mức bảo hiểm trên mức tối thiểu theo luật (hãy xác nhận phạm vi với ngân hàng/quỹ cụ thể) - Estonia: Tagatisfond - Bỉ: Garantiefonds / Fonds de garantie - Áo: Einlagensicherung AUSTRIA (ESA) - Ba Lan: Bankowy Fundusz Gwarancyjny (BFG)
Quy trình yêu cầu bồi thường cho khách hàng nước ngoài
Chỉ thị DGSD2 buộc các hệ thống quốc gia xử lý yêu cầu từ người gửi ở các nước EU khác. Trong thực tế, hệ thống nước sở tại của ngân hàng chi trả bảo hiểm, nhưng người gửi có thể nộp yêu cầu thông qua hệ thống của nước cư trú của mình (tức là BFG), hệ thống này đóng vai trò trung gian (host DGS cooperation). Khách hàng không phải tự liên hệ với hệ thống nước ngoài - họ có thể liên hệ BFG, cơ quan sẽ điều phối việc chi trả. Quy trình được mô tả chi tiết trong Điều 14 của Chỉ thị 2014/49/EU.
Ngân hàng vs EMI - một phân biệt then chốt
Điều trên chỉ áp dụng cho các ngân hàng (tổ chức giữ giấy phép ngân hàng). Các tổ chức tiền điện tử (EMI) và tổ chức thanh toán không được bảo hiểm tiền gửi - tiền của khách hàng ở đó được bảo vệ bằng safeguarding (tách biệt tiền trong các tài khoản riêng), một cơ chế khác với bảo hiểm tiền gửi của nhà nước. Thêm: ngân hàng vs EMI và safeguarding.
Vì sao quan trọng
Biết hệ thống bảo hiểm nào bao gồm một ngân hàng cụ thể là cần thiết để đánh giá nên gửi yêu cầu cho ai nếu ngân hàng gặp khó khăn - và cơ quan quản lý nào giám sát tổ chức.
Lưu ý
Sự hài hòa nghĩa là cùng hạn mức, nhưng không phải cùng quy trình hay cùng thời gian chi trả ở mọi nước (xem Điều 8 DGSD2 về mục tiêu 7 ngày làm việc, với lộ trình chuyển dần đến thời hạn đó). Các khoản trên giới hạn hài hòa có thể được bảo hiểm bổ sung, tự nguyện (như ở Đức), nhưng phạm vi và điều kiện của các chương trình đó khác nhau - hãy kiểm tra trực tiếp với hệ thống hoặc ngân hàng. Hãy luôn xác nhận ngân hàng được cấp phép ở nước nào trước khi giao tiền cho nó - thông tin này nên hiển thị trong điều khoản của ngân hàng và trong sổ đăng ký EBA.
Nội dung này chỉ mang tính thông tin - không phải lời khuyên tài chính, pháp lý hay thuế. WTP Finance không tư vấn về cách phân bổ tiền.